chóa mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lóa mắt, không nhìn rõ vì ánh sáng quá mạnh: Trạng thái mắt bị ảnh hưởng đột ngột bởi một nguồn sáng chói, mạnh, khiến tầm nhìn bị giảm sút hoặc tạm thời không nhìn thấy gì.
- (Nghĩa mở rộng) Choáng ngợp, bị ấn tượng mạnh: Cảm giác bị choáng ngợp, bất ngờ trước một thứ gì đó quá rực rỡ, lộng lẫy hoặc quá sức tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bước ra từ rạp chiếu phim tối, tôi bị chóa mắt vì ánh nắng trưa hè.
- Nhìn thẳng vào đèn pha ô tô khi trời tối rất dễ bị chóa mắt.
- Cô ấy chóa mắt trước vẻ lộng lẫy của những viên kim cương trong tủ kính.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một vị ngữ miêu tả trạng thái: Thường đi kèm với các từ như "bị", "cảm thấy", "thấy".
- Tôi cảm thấy chóa mắt trước hào quang của sự nổi tiếng.
- Dùng trong văn chương để miêu tả cảm xúc mãnh liệt: Diễn tả sự choáng váng, ngỡ ngàng trước một cảnh tượng hoặc cảm xúc nào đó.
- Nụ cười ấy khiến trái tim anh chóa mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Lóa mắt: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh hơn đến tác động vật lý của ánh sáng lên mắt.
- Chói mắt: Nhấn mạnh đến cường độ ánh sáng mạnh gây khó chịu cho mắt.
- Chói chang: (Tính từ) Dùng để miêu tả ánh sáng mặt trời gay gắt, làm chói mắt.
- Choáng ngợp: (Tính từ) Từ đồng nghĩa cho nghĩa mở rộng, chỉ cảm giác bị áp đảo, choáng váng trước điều gì đó lớn lao, hoành tráng.
Từ đồng nghĩa
- Lóa mắt: Bị ánh sáng mạnh làm mờ mắt.
- Chói mắt: Bị ánh sáng gây khó chịu, không mở mắt ra được.
- Choáng váng: Cảm thấy quay cuồng, mất thăng bằng (có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố thị giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "chóa mắt" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tiền bạc chóa mắt: Chỉ việc bị mê hoặc, làm cho mờ mắt trước đồng tiền, dẫn đến những hành động sai trái.
- Đừng để đồng tiền chóa mắt mà đánh mất lương tâm.
- Hào quang chóa mắt: Chỉ vinh quang, danh vọng khiến người ta không còn nhìn thấy rõ thực tế.
- Anh ấy đang bị hào quang của sự thành công làm chóa mắt.